thanh tịnh

Học thuật
Thân thiện
thanh tịnh

Cảnh thanh tịnh ở chùa vào buổi sáng sớm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên ắng, không chút xao động nào: Trạng thái yên lặng, tĩnh lặng một cách sâu sắc, thường gắn liền với không gian tâm linh hoặc tự nhiên.
    • Trong sạch, không vướng bụi trần: Trạng thái tinh thần hoặc tâm hồn không bị phiền não, dục vọng hay lo âu làm ô nhiễm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Không gian tu hànhngôi chùa này thật thanh tịnh. (Không gian tu hànhngôi chùa này thật yên tĩnh trong sạch.)
    • Sau khi thiền định, tâm hồn ấy trở nên thanh tịnh lạ thường. (Sau khi thiền định, tâm hồn ấy trở nên yên lặng trong sạch lạ thường.)
    • Giữ cho tâm ý thanh tịnh một phần quan trọng của việc tu tập. (Giữ cho tâm ý trong sạch, yên lặng một phần quan trọng của việc tu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cõi thanh tịnh": Thường dùng trong Phật giáo để chỉ cảnh giới an lạc, giải thoát hoàn toàn khỏi khổ đau phiền não, như Tịnh độ.

    • Các Phật tử nguyện vãng sinh về cõi thanh tịnh của Đức Phật A Di Đà. (Các Phật tử nguyện được tái sinh về thế giới an lạc, trong sạch của Đức Phật A Di Đà.)
  • "Tâm thanh tịnh": Trạng thái tâm thức an nhiên, không bị các niệm (suy nghĩ) xấu hoặc vọng tưởng chi phối.

    • Muốn trí tuệ, trước hết phải giữ cho tâm thanh tịnh. (Muốn trí tuệ, trước hết phải giữ cho tâm trí yên lặng trong sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Thanh tĩnh (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự yên lặng, không ồn ào. Đây một biến thể chính tả/ngữ âm gần giống.

    • Căn phòng thanh tĩnh thích hợp cho việc đọc sách. (Căn phòng yên tĩnh thích hợp cho việc đọc sách.)
  • An tịnh (tính từ): Yên ổn tĩnh lặng, thường dùng cho trạng thái tinh thần hoặc môi trường.

  • Tịnh độ (danh từ): một thuật ngữ Phật giáo chỉ thế giới Cực Lạc, nơi hoàn toàn thanh tịnh.
Từ đồng nghĩa
  • Yên tĩnh: Yên lặng, không tiếng ồn.
  • Tĩnh lặng: Rất yên lặng, không sự náo động.
  • An nhiên: Trạng thái tâm hồn bình an, thư thái.
  • Trong sạch: Không bị ô nhiễm, vẩn đục (về vật chất hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động, náo nhiệt.
  • Xao động: Không yên, bị khuấy động (về không gian hoặc tâm trí).
  • Phiền não: Bị những điều lo âu, bực dọc quấy nhiễu.
  • Uế trọc: Ô uế, không trong sạch (thường dùng trong tôn giáo, triết học).
Thành ngữ liên quan
  • "Lòng thanh tịnh": Tấm lòng trong sạch, an hòa, không vướng bận điều .

    • sống giữa phố thị ồn ào, ấy vẫn giữ được lòng thanh tịnh. ( sống giữa phố thị ồn ào, ấy vẫn giữ được tấm lòng trong sạch an hòa.)
  • "Cảnh thanh tịnh": Khung cảnh yên ắng, tĩnh mịch, thường gợi cảm giác thiêng liêng hoặc an lành.

    • Sáng sớm trên núi, cảnh thanh tịnh khiến lòng người nhẹ nhõm. (Sáng sớm trên núi, khung cảnh yên tĩnh khiến lòng người trở nên nhẹ nhõm.)
thanh tịnh

Cảnh thanh tịnh ở chùa vào buổi sáng sớm.

  1. tt. Yên ắng, không chút xao động nào: cảnh thanh tịnhchùa.

Từ gần giống