thanh trừng

  1. épurer; donner un coup de torchon ; faire une purge.
  2. éliminer.
    • Các phe phái thanh trừng lẫn nhau
      les différents partis s'éliminent réciproquement.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thanh trừng"