thankfulness

/'θæɳkfulnis/
Học thuật
Thân thiện
thankfulness

A child shows thankfulness by giving her teacher a handmade card.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng biết ơn: Trạng thái cảm xúc hoặc thái độ của một người khi nhận ra trân trọng một điều tốt đẹp, một sự giúp đỡ, hoặc một món quà người khác đã dành cho mình.
    • Sự cảm kích, sự tri ân: Cảm giác biết ơn sâu sắc mong muốn bày tỏ sự đánh giá cao đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her heart was full of thankfulness for their kindness. (Trái tim ấy tràn đầy lòng biết ơn sự tử tế của họ.)
    • He expressed his thankfulness with a sincere letter. (Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn của mình bằng một bức thư chân thành.)
    • A feeling of thankfulness washed over her as she recovered from her illness. (Một cảm giác biết ơn trào dâng trong khi hồi phục sau cơn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With deep thankfulness": Với lòng biết ơn sâu sắc.

    • I accept this award with deep thankfulness. (Tôi nhận giải thưởng này với lòng biết ơn sâu sắc.)
  • "A sense of thankfulness": Một cảm giác biết ơn.

    • The volunteers worked with a true sense of thankfulness for the opportunity to help. (Các tình nguyện viên làm việc với một cảm giác biết ơn thực sự cơ hội được giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thankful (tính từ): Biết ơn, cảm kích.

    • I am thankful for your support. (Tôi biết ơn sự hỗ trợ của bạn.)
  • Thanks (danh từ, số nhiều): Lời cảm ơn.

    • Please accept my sincere thanks. (Xin hãy nhận lời cảm ơn chân thành của tôi.)
  • Gratefulness (danh từ): Lòng biết ơn (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).

    • His gratefulness was evident in his eyes. (Lòng biết ơn của anh ấy lộ trong ánh mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratitude: Lòng biết ơn, sự tri ân (từ trang trọng phổ biến nhất).
  • Appreciation: Sự đánh giá cao, sự cảm kích (nhấn mạnh vào việc nhận ra giá trị).
  • Indebtedness: Lòng mang ơn, sự biết ơn (nhấn mạnh cảm giác nợ một ân huệ).
Thành ngữ liên quan
  • An attitude of thankfulness: Thái độ biết ơn.

    • Cultivating an attitude of thankfulness can improve your happiness. (Nuôi dưỡng một thái độ biết ơn có thể cải thiện hạnh phúc của bạn.)
  • To be filled with thankfulness: Tràn ngập lòng biết ơn.

    • After the rescue, the family was filled with thankfulness. (Sau khi được giải cứu, gia đình tràn ngập lòng biết ơn.)
thankfulness

A child shows thankfulness by giving her teacher a handmade card.

danh từ
  1. lòng biết ơn; sự cám ơn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "thankfulness"