thao tác

  1. opérer ; manipuler.
  2. opération ; manipulation.
    • Thao tác hóa học
      opérations chimiques
    • bộ thao tác
      opérateur (d'un calculateur).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thao tác"

thao tác
Người công nhân thao tác máy móc một cách cẩn thận.