thawed

Adjective
  1. no longer frozen
    • the thawed ground was muddy
  2. no longer frozen solid
    • the thawed ice was treacherous

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "thawed"

Từ có nhắc đến "thawed"

thawed
The ground thawed in the warm spring sun.