theatergoer

theatergoer

A theatergoer waits in line to buy a ticket for the evening show.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đi xem hát, người hay đi xem kịch: "theatergoer" chỉ một người thường xuyên hoặc thói quen đến nhà hát để xem các buổi biểu diễn như kịch, nhạc kịch, hoặc múa ba lê.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người đi xem hát tận tụy, người tham dự mọi vở kịch mới trong thành phố.)
  • (Nhiều người đi xem hát đã thất vọng việc hủy bỏ buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avid theatergoer": người đam mê đi xem hát.

    • As an avid theatergoer, he travels abroad to see famous productions. ( một người đam mê đi xem hát, anh ấy đi du lịch nước ngoài để xem các tác phẩm nổi tiếng.)
  • "regular theatergoer": người thường xuyên đi xem hát.

    • The discount card is designed for regular theatergoers. (Thẻ giảm giá được thiết kế cho những người thường xuyên đi xem hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Theater (danh từ): nhà hát, rạp hát.
    • The new theater has state-of-the-art sound systems. (Nhà hát mới hệ thống âm thanh hiện đại.)
  • Theatrical (tính từ): thuộc về sân khấu, kịch nghệ.
    • Her theatrical performance was highly praised. (Màn trình diễn kịch nghệ của ấy được khen ngợi nhiệt liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Playgoer: người đi xem kịch (tập trung vào các vở kịch nói hơn nhạc kịch).
  • Audience member: khán giả (nói chung, không chỉ riêng nhà hát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "theatergoer". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Go to the theater: đi xem hát.
      • She goes to the theater every weekend. ( ấy đi xem hát vào mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "The show must go on": buổi diễn phải tiếp tục ( gặp khó khăn).
    • Despite the rain, the theatergoers stayed, believing the show must go on. (Bất chấp mưa, những người đi xem hát vẫn ở lại, tin rằng buổi diễn phải tiếp tục.)

Từ gần giống