theirs
/ðeəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ sở hữu:
- Cái của họ, cái của chúng: Dùng để chỉ vật gì đó thuộc về một nhóm người đã được nhắc đến trước đó, thay thế cho cụm "danh từ + of them". Nó tránh việc lặp lại danh từ.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ sở hữu:
- I forgot my pen, so I borrowed theirs. (Tôi quên bút của mình, vì vậy tôi đã mượn cái của họ.)
- Our house is small, but theirs is very big. (Nhà chúng tôi thì nhỏ, nhưng nhà của họ thì rất lớn.)
- These keys are theirs, not mine. (Những chìa khóa này là của họ, không phải của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong câu so sánh: Thường xuất hiện sau "than" hoặc "as".
- Your idea is good, but I think theirs is better. (Ý kiến của bạn tốt, nhưng tôi nghĩ ý kiến của họ tốt hơn.)
- Dùng độc lập, không cần danh từ đi kèm: "Theirs" có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Theirs is the red car parked outside. (Cái của họ là chiếc xe màu đỏ đậu bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Their (tính từ sở hữu): Của họ.
- This is their house. (Đây là nhà của họ.)
- Them (đại từ nhân xưng tân ngữ): Họ.
- I saw them yesterday. (Tôi đã gặp họ hôm qua.)
- They (đại từ nhân xưng chủ ngữ): Họ.
- They are my friends. (Họ là bạn của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Belonging to them: Thuộc về họ.
- Is this bag belonging to them? (Chiếc túi này có thuộc về họ không?)
Lưu ý sử dụng
- "Theirs" luôn viết với đuôi -s và không bao giờ có dấu nháy đơn (').
- Không dùng "theirs" trước một danh từ. Để làm tính từ sở hữu đứng trước danh từ, phải dùng their.
- Đúng: I like their garden. (Tôi thích khu vườn của họ.)
- Sai: I like theirs garden.
đại từ sở hữu
- cái của chúng, cái của họ