themselves
/ðəm'selvz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ phản thân (Reflexive pronoun):
- Tự chính họ, bản thân họ: Dùng để chỉ rằng chủ ngữ và tân ngữ của hành động là cùng một nhóm người đã được nhắc đến trước đó.
- Tự họ, tự chúng: Nhấn mạnh rằng một nhóm người hoặc vật thực hiện hành động lên chính mình mà không có sự can thiệp từ bên ngoài.
Đại từ nhấn mạnh (Emphatic pronoun):
- Chính họ, chính bản thân họ: Dùng để nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ mà nó đề cập đến, thường đứng ngay sau từ được nhấn mạnh hoặc ở cuối câu.
Ví dụ sử dụng
Đại từ phản thân:
- The children cooked dinner themselves. (Bọn trẻ tự chúng nấu bữa tối.)
- They should be proud of themselves. (Họ nên tự hào về bản thân họ.)
Đại từ nhấn mạnh:
- The directors themselves signed the letter. (Chính các giám đốc bản thân họ đã ký lá thư.)
- They built the house themselves. (Họ chính họ đã xây ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by themselves":
- Một mình, không có ai giúp đỡ: Diễn tả việc một nhóm người hoặc vật hành động một cách độc lập.
- They managed to fix the car by themselves. (Họ đã tự mình sửa được chiếc xe.)
- Một mình, cô đơn: Diễn tả trạng thái ở một mình.
- They were sitting by themselves in the corner. (Họ đang ngồi một mình ở góc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Himself: tự anh ấy, chính anh ấy (dành cho nam giới số ít).
- Herself: tự cô ấy, chính cô ấy (dành cho nữ giới số ít).
- Itself: tự nó, chính nó (dành cho vật, động vật số ít).
- Ourselves: tự chúng tôi, chính chúng tôi.
- Yourself/Yourselves: tự bạn/các bạn, chính bạn/các bạn.
Từ đồng nghĩa
- On their own: một mình, tự lực.
- Personally: một cách cá nhân, chính bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với đại từ "themselves".)
Thành ngữ liên quan
- To keep themselves to themselves: Sống khép kín, ít giao tiếp với người khác.
- Our new neighbours keep themselves to themselves. (Hàng xóm mới của chúng tôi sống rất khép kín.)
danh từ
- tự chúng, tự họ, tự
- bản thân họ, chính họ
Idioms
- by themselvestự lực, một mình họ