theo đuổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kiên trì, gắng sức trong những hoạt động nhằm vào một đối tượng, một công việc nào đó, mong đạt cho được mục đích (thường là tốt đẹp): Hành động nỗ lực liên tục và bền bỉ để đạt được một mục tiêu, lý tưởng hoặc một đối tượng cụ thể.
- Chạy theo, tìm cách giành lấy (một người, thường trong tình cảm): Hành động kiên trì tìm cách để có được tình cảm hoặc sự chú ý của một người (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy theo đuổi chính sách hoà bình. (Anh ấy kiên trì thực hiện và ủng hộ chính sách hoà bình.)
- Cậu thanh niên theo đuổi cô gái ấy đã nhiều năm. (Chàng trai kiên trì tìm cách giành được tình cảm của cô gái đó trong nhiều năm.)
- Mỗi người theo đuổi một ý nghĩ riêng. (Mỗi người đều bám theo và suy nghĩ về một ý tưởng riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đuổi đến cùng": kiên trì thực hiện cho đến khi đạt được kết quả cuối cùng, không bỏ dở giữa chừng.
- Dù khó khăn, anh ta vẫn quyết tâm theo đuổi đến cùng ước mơ của mình.
- "theo đuổi mục tiêu": tập trung nỗ lực để đạt được một mục đích đã đề ra.
- Công ty đang theo đuổi mục tiêu mở rộng thị trường ra quốc tế.
Biến thể và từ gần giống
- Sự theo đuổi (danh từ): hành động hoặc quá trình kiên trì đạt được mục tiêu.
- Sự theo đuổi hạnh phúc là quyền cơ bản của con người.
- Đeo đuổi (động từ, gần nghĩa): kiên trì, bám lấy một mục đích nào đó, thường mang sắc thái mạnh hơn hoặc có phần tiêu cực.
- Hắn đeo đuổi âm mưu trả thù suốt nhiều năm.
Từ đồng nghĩa
- Theo (trong một số ngữ cảnh): đi sau, bám sát, nhưng ít nhấn mạnh tính kiên trì và mục đích.
- Kiên trì: giữ vững ý chí, không thay đổi, nhưng không nhất thiết phải có đối tượng để "theo".
- Theo đòi (cũ, ít dùng): đi theo và phục vụ, học hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "theo đuổi" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi kèm trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Có công mài sắt, có ngày nên kim: Thành ngữ này thể hiện tinh thần kiên trì, bền bỉ, rất phù hợp với ý nghĩa của việc theo đuổi một mục tiêu.
- Muốn thành công, bạn phải theo đuổi ước mơ, đúng là "có công mài sắt, có ngày nên kim".
- đg. Kiên trì, gắng sức trong những hoạt động nhằm vào một đối tượng, một công việc nào đó, mong đạt cho được mục đích (thường là tốt đẹp). Theo đuổi chính sách hoà bình. Theo đuổi cô gái đã nhiều năm (kng.). Mỗi người theo đuổi một ý nghĩ riêng.