theo đuổi

  1. poursuivre ; pourchasser.
    • Theo đuổi một mục đích
      poursuivre un but ;
    • Theo đuổi một ý nghĩ
      pourchasser une pensée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "theo đuổi"

theo đuổi
Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành một bác sĩ.