theobid

Định nghĩa

Danh từ: - Theobid một dạng alkaloid tinh thể không màu, được chiết xuất từ trà hoặc tổng hợp nhân tạo. được sử dụng trong y học như một chất làm giãn phế quản, giúp mở rộng đường thở trong điều trị các bệnh về hô hấp như hen suyễn hoặc viêm phế quản mãn tính.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn theobid để giúp giảm các triệu chứng hen suyễn của tôi.)
  • (Theobid thường được sử dụng như một chất làm giãn phế quản trong các phương pháp điều trị hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bào chế: Theobid có thể dạng viên nén, viên nang, hoặc dung dịch tiêm, tùy thuộc vào chỉ định của bác sĩ.

    • The patient was given a slow-release form of theobid to maintain stable blood levels. (Bệnh nhân được dùng dạng theobid giải phóng chậm để duy trì nồng độ ổn định trong máu.)
  • Liều lượng: Việc sử dụng theobid cần được theo dõi chặt chẽ có thể gây ra tác dụng phụ nếu quá liều.

    • The dosage of theobid must be adjusted based on the patient's response and blood tests. (Liều lượng theobid phải được điều chỉnh dựa trên phản ứng của bệnh nhân xét nghiệm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Theophylline: Hợp chất hóa học tương tự, cũng một alkaloid từ trà, thường được dùng làm thuốc giãn phế quản.

    • Theophylline and theobid are both methylxanthines with similar effects. (Theophylline theobid đều các methylxanthine tác dụng tương tự.)
  • Caffeine: Một alkaloid khác từ cà phê trà, nhưng tác dụng kích thích thần kinh trung ương mạnh hơn.

    • Unlike caffeine, theobid is primarily used for its bronchodilating properties. (Không giống như caffeine, theobid chủ yếu được sử dụng đặc tính giãn phế quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Bronchodilator: Chất làm giãn phế quản (mô tả chức năng, không phải tên hóa học).
  • Methylxanthine: Nhóm hợp chất hóa học theobid thuộc về, bao gồm cả caffeine theophylline.
Các cụm từ liên quan
  • Theobid therapy: Liệu pháp điều trị bằng theobid.

    • Theobid therapy is commonly used for chronic obstructive pulmonary disease. (Liệu pháp theobid thường được sử dụng cho bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.)
  • Theobid level: Nồng độ theobid trong máu.

    • Regular monitoring of theobid levels is essential to avoid toxicity. (Việc theo dõi thường xuyên nồng độ theobid rất cần thiết để tránh ngộ độc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "theobid" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

theobid
The doctor prescribed theobid to help with the patient's breathing.