tbit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị thông tin: "tbit" (viết tắt của terabit) là một đơn vị đo lường thông tin, tương đương với 1.000 gigabit hoặc 10^12 (1.000.000.000.000) bit. Đây là đơn vị thường dùng trong lĩnh vực viễn thông, lưu trữ dữ liệu và tốc độ truyền tải dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The data center can handle up to 1 tbit per second. (Trung tâm dữ liệu có thể xử lý tới 1 tbit mỗi giây.)
- A single tbit of storage is equivalent to about 125 gigabytes. (Một tbit lưu trữ tương đương với khoảng 125 gigabyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tbit per second (tbps)": tốc độ truyền dữ liệu tính bằng tbit mỗi giây.
- The new fiber optic cable supports speeds of 10 tbps. (Cáp quang mới hỗ trợ tốc độ 10 tbps.)
"tbit in context of bandwidth": tbit thường được dùng để đo băng thông mạng.
- Global internet traffic is projected to reach several tbit per second by 2030. (Lưu lượng internet toàn cầu dự kiến đạt vài tbit mỗi giây vào năm 2030.)
Biến thể và từ gần giống
- Terabit: từ đầy đủ của "tbit", nghĩa là terabit.
- One terabit equals 1,000 gigabits. (Một terabit bằng 1.000 gigabit.)
- Tebibit: đơn vị đo lường nhị phân tương đương 2^40 bit, khác với terabit (10^12 bit).
- A tebibit (Tibit) is slightly larger than a terabit. (Một tebibit lớn hơn một terabit một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Terabit: từ đồng nghĩa chính xác, thường được viết tắt là Tb.
- 10^12 bit: cách diễn đạt khoa học, 1.000.000.000.000 bit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "tbit" là danh từ kỹ thuật, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "tbit" là thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.