theodolite
/θi'ɔdəlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy kinh vĩ: Một dụng cụ trắc địa chính xác, dùng để đo các góc ngang và góc đứng trong công tác khảo sát, đo đạc địa hình và xây dựng. Nó thường bao gồm một kính viễn vọng nhỏ được gắn trên một chân máy vững chắc và có các vòng chia độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surveyor set up the theodolite to measure the angle between the two points. (Kỹ sư trắc địa đặt máy kinh vĩ để đo góc giữa hai điểm.)
- Accurate reading from the theodolite is crucial for mapping the land. (Việc đọc số liệu chính xác từ máy kinh vĩ là rất quan trọng để lập bản đồ địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Digital/the electronic theodolite": Máy kinh vĩ số/điện tử.
- Modern digital theodolites display measurements on an LCD screen. (Các máy kinh vĩ số hiện đại hiển thị số đo trên màn hình LCD.)
"To take a theodolite reading": Thực hiện việc đọc số liệu từ máy kinh vĩ.
- The engineer took a precise theodolite reading before marking the boundary. (Kỹ sư đã thực hiện một phép đọc chính xác từ máy kinh vĩ trước khi đánh dấu ranh giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Transit (n): Máy kinh vĩ (một tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Total station (n): Máy toàn đạc điện tử (một thiết bị tiên tiến hơn, kết hợp chức năng của theodolite với khả năng đo khoảng cách bằng tia laser).
Từ đồng nghĩa
- Surveying instrument: Dụng cụ trắc địa.
- Angle measurer: Thiết bị đo góc.
danh từ
- máy kinh vĩ