transit

/trænsit/
Học thuật
Thân thiện
transit

The ship will transit the canal on its journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đi qua, sự vượt qua: Hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, hoặc đi xuyên qua một khu vực.
    • Sự quá cảnh: Trong thương mại, việc vận chuyển hàng hóa hoặc con người qua một lãnh thổ trung gian để đến điểm đến cuối cùng.
    • Sự ngang qua (thiên văn học): Hiện tượng một thiên thể (như hành tinh) di chuyển ngang qua phía trước một thiên thể khác lớn hơn (như Mặt Trời), khi quan sát từ một điểm cụ thể.
  2. Động từ:

    • Đi qua, vượt qua: Di chuyển xuyên qua hoặc băng qua một khu vực.
    • Quá cảnh: Đi qua một nơi không dừng lại lâu, thường trên đường đến điểm đến khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The transit of goods through the port has increased. (Việc quá cảnh hàng hóa qua cảng đã tăng lên.)
    • Astronomers observed the transit of Mercury. (Các nhà thiên văn học đã quan sát hiện tượng sao Thủy đi ngang qua Mặt Trời.)
    • The city's public transit system is very efficient. (Hệ thống giao thông công cộng của thành phố rất hiệu quả.)
  • Động từ:

    • Thousands of migrants transit the country each year. (Hàng ngàn người di cư đi qua đất nước này mỗi năm.)
    • The ship will transit the Panama Canal tomorrow. (Con tàu sẽ đi qua Kênh đào Panama vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In transit": Đang trên đường đi, đang trong quá trình vận chuyển.

    • Your package is currently in transit and will arrive soon. (Gói hàng của bạn hiện đang trên đường vận chuyển sẽ sớm đến nơi.)
  • "Transit visa": Thị thực quá cảnh, loại visa cho phép lưu lại một nước trong thời gian ngắn để đi tiếp đến nước thứ ba.

    • She needed a transit visa for her layover in Singapore. ( ấy cần thị thực quá cảnh cho chặng dừng chân ở Singapore.)
Biến thể từ gần giống
  • Transition (n): Sự chuyển tiếp, quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

    • The country is in a period of political transition. (Đất nước đang trong thời kỳ chuyển tiếp chính trị.)
  • Transitory (adj): Tạm thời, không kéo dài.

    • The pain was transitory and soon faded. (Cơn đau chỉ tạm thời sớm biến mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự đi qua/vận chuyển): Passage (sự đi qua), conveyance (sự chuyên chở), transport (sự vận tải).
  • Động từ (đi qua): Traverse (băng qua), cross (vượt qua), pass through (đi xuyên qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "transit" thường không kết hợp để tạo thành phrasal verbs phổ biến. Các nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Lost in transit": Bị thất lạc trong quá trình vận chuyển.
    • The valuable artifact was lost in transit between museums. (Hiện vật quý giá đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển giữa các bảo tàng.)
transit

The ship will transit the canal on its journey.

danh từ
  1. sự đi qua, sự vượt qua
  2. (thương nghiệp) sự quá cảnh
    • goods in transit
      hàng hoá quá cảnh
  3. đường
    • the overland transit
      đường bộ
    • in transit
      dọc đường
    • lost in transit
      thất lạc dọc đường
  4. sự qua đường kinh (kinh tuyến) (của một thiên thể); sự ngang qua mặt trời (của một hành tinh)
    • the transit of Venus
      sự ngang qua mặt trời của sao Kim
ngoại động từ
  1. (thiên văn học) đi qua, qua
    • Venus transits the sun's disc
      sao Kim đi qua mặt trời