theodosius
Danh từ riêng: - Theodosius (Theodosius I, còn được gọi là Theodosius Đại đế) là vị hoàng đế cuối cùng của Đế quốc La Mã thống nhất. Ông nắm quyền kiểm soát phần phía đông của đế quốc và chấm dứt cuộc chiến với người Visigoth. Ông trở thành tín đồ Kitô giáo và vào năm 391, ông ra lệnh cấm tất cả các hình thức thờ cúng ngoại giáo. Ông sống từ năm 346 đến năm 395.
- (Theodosius là vị hoàng đế La Mã cuối cùng cai trị một đế quốc thống nhất.)
- (Vào năm 391, Theodosius ban hành sắc lệnh cấm thờ cúng ngoại giáo trên toàn bộ Đế quốc La Mã.)
"the Theodosian Code": Bộ luật Theodosius, một bộ sưu tập các sắc lệnh hoàng gia được ban hành dưới thời Theodosius II, cháu nội của Theodosius I.
- The Theodosian Code was an important legal document in late antiquity. (Bộ luật Theodosius là một văn bản pháp lý quan trọng vào thời kỳ cổ đại muộn.)
"the Theodosian dynasty": Vương triều Theodosius, triều đại cai trị Đế quốc La Mã từ năm 379 đến năm 457.
- The Theodosian dynasty marked the final period of a unified Roman Empire. (Vương triều Theodosius đánh dấu giai đoạn cuối cùng của một Đế quốc La Mã thống nhất.)
Theodosian (tính từ): thuộc về Theodosius hoặc thời kỳ của ông.
- The Theodosian walls of Constantinople were built to protect the city. (Các bức tường Theodosius của Constantinople được xây dựng để bảo vệ thành phố.)
Theodosius II (danh từ riêng): cháu nội của Theodosius I, hoàng đế của Đế quốc La Mã phía đông từ năm 408 đến năm 450.
- Theodosius II is known for compiling the Theodosian Code. (Theodosius II được biết đến với việc biên soạn Bộ luật Theodosius.)
- Hoàng đế La Mã: một vị vua cai trị Đế quốc La Mã.
- Theodosius Đại đế: tên gọi tôn kính dành cho Theodosius I.
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Theodosius" vì đây là danh từ riêng lịch sử.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Theodosius". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, có thể thấy các cụm từ như "the edict of Theodosius" (sắc lệnh của Theodosius) được sử dụng để chỉ hành động cấm thờ cúng ngoại giáo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "theodosius"