theology
/θi'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần học: Ngành học thuật nghiên cứu một cách có hệ thống về bản chất của thần thánh, tôn giáo, và niềm tin tôn giáo, đặc biệt từ quan điểm của một tôn giáo cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He decided to study theology at the university. (Anh ấy quyết định học thần học tại trường đại học.)
- Christian theology has a long and complex history. (Thần học Cơ Đốc giáo có một lịch sử lâu dài và phức tạp.)
- Her book explores the theology of forgiveness. (Cuốn sách của cô ấy khám phá thần học về sự tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Systematic theology": Thần học hệ thống, một nhánh của thần học tìm cách sắp xếp một cách có trật tự và hợp lý các giáo lý của một tôn giáo.
- His thesis focuses on systematic theology in the 19th century. (Luận văn của anh ấy tập trung vào thần học hệ thống ở thế kỷ 19.)
"Natural theology": Thần học tự nhiên, việc nghiên cứu về Thượng đế dựa trên lý trí và quan sát thế giới tự nhiên, độc lập với mặc khải tôn giáo.
- Philosophers often debate the principles of natural theology. (Các triết gia thường tranh luận về các nguyên tắc của thần học tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Theologian (n): nhà thần học.
- The theologian gave a lecture on modern interpretations of scripture. (Nhà thần học đã có một bài giảng về các cách diễn giải hiện đại đối với kinh thánh.)
Theological (adj): thuộc về thần học.
- This is a complex theological question. (Đây là một câu hỏi thần học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Divinity: thần tính, thần học (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh học thuật).
- Religious studies: nghiên cứu tôn giáo (một ngành rộng hơn, có thể bao gồm thần học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "theology")