divinity
/di'viniti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thần thánh, thuộc về thần thánh: Chất lượng, đặc tính hoặc trạng thái của một vị thần; sự thiêng liêng, siêu việt.
- Thần thánh, thần linh: Một vị thần, nữ thần hoặc thực thể siêu nhiên được tôn thờ.
- Thần học: Ngành học nghiên cứu về tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, và về bản chất của chân lý tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greeks believed in the divinity of their gods. (Người Hy Lạp cổ đại tin vào tính thần thánh của các vị thần của họ.)
- Many cultures have their own pantheon of divinities. (Nhiều nền văn hóa có hệ thống các vị thần riêng của họ.)
- He studied divinity at the university. (Anh ấy đã học thần học tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Divinity" (viết hoa): Thường được dùng trong Kitô giáo để chỉ Thiên Chúa, Đức Chúa Trời.
- They prayed to the Divinity for guidance. (Họ cầu nguyện với Đức Chúa Trời để xin chỉ dẫn.)
"Doctor of Divinity": Học vị Tiến sĩ Thần học, một bằng cấp cao trong nghiên cứu tôn giáo.
- After years of study, she earned her Doctor of Divinity. (Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã nhận được học vị Tiến sĩ Thần học.)
Biến thể và từ gần giống
- Divine (adj): thuộc về thần thánh, thiêng liêng.
- They believed the king had divine power. (Họ tin rằng nhà vua có quyền lực thần thánh.)
- Divine (v): đoán, tiên đoán; cảm nhận hoặc khám phá ra bằng trực giác.
- It's hard to divine his true intentions. (Thật khó để đoán được ý định thực sự của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Deity: thần, thần linh.
- Godhood: thân phận thần thánh, tính thần thánh.
- Theology: thần học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "divinity" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "divinity".)
danh từ
- tính thần thánh
- thần thánh
- the Divinityđức Chúa
- người đáng tôn sùng, người được tôn sùng
- thân khoa học (ở trường đại học)
- Doctor of Divinitytiến sĩ thần học ((viết tắt) D.D.)