thereabout
/'ðeərəbaut/ Cách viết khác : (thereabouts) /'ðeərəbauts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở gần đó, ở quanh đó, ở vùng lân cận: Dùng để chỉ một địa điểm không xác định chính xác nhưng ở gần một nơi đã được đề cập.
- Chừng, xấp xỉ, khoảng: Dùng để chỉ một số lượng, mức độ, hoặc thời gian gần đúng, không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ địa điểm gần đúng:
- He lives in District 1 or thereabout. (Anh ấy sống ở Quận 1 hoặc quanh đó.)
- The shop is on Main Street or thereabout. (Cửa hàng nằm trên phố Main hoặc gần đấy.)
- Chỉ số lượng/thời gian ước lượng:
- The repair will cost a hundred dollars or thereabout. (Việc sửa chữa sẽ tốn khoảng một trăm đô la chừng đó.)
- The meeting will start at 9 o'clock or thereabout. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ hoặc khoảng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Or thereabout(s)": Cụm từ phổ biến nhất, luôn đi kèm sau một con số hoặc địa điểm để biểu thị sự ước lượng, gần đúng.
- We expect fifty guests or thereabout. (Chúng tôi dự kiến khoảng năm mươi khách hoặc chừng ấy.)
- She was born in 1990 or thereabout. (Cô ấy sinh năm 1990 hoặc khoảng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thereabouts (phó từ): Đây là dạng số nhiều thường dùng của "thereabout", nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự. "Thereabouts" phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hiện đại.
- It will take an hour or thereabouts. (Việc đó sẽ mất khoảng một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Approximately (phó từ): xấp xỉ, khoảng chừng (nhấn mạnh độ chính xác gần đúng).
- Roughly (phó từ): ước chừng, đại khái.
- In the vicinity (cụm từ): ở trong vùng lân cận (chỉ địa điểm).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm "or thereabout(s)" để làm mềm hoặc biểu thị tính không chắc chắn của một con số hoặc địa điểm vừa được nêu.
- Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ như "about" hay "around" khi nói về số lượng.
phó từ
- gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận
- in Hanoi or thereaboutở Hà nội hoặc quanh quanh gần đó
- chừng, xấp xỉ, khoảng
- 10d or thereaboutchừng mười đồng