therefor

/ðeə'fɔ:/
Học thuật
Thân thiện
therefor

A judge ordered the goods and enclosed payment therefor.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp ):
    • Về việc đó, cho việc đó, để đổi lấy việc/cái đó: Dùng để chỉ một điều vừa được đề cập trước đó, thường ám chỉ sự đền bù, thanh toán, hoặc lý do trực tiếp liên quan.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He completed the service and received payment therefor. (Anh ấy đã hoàn thành dịch vụ nhận được khoản thanh toán cho việc đó.)
    • The contract was breached, and damages therefor must be paid. (Hợp đồng đã bị vi phạm, thiệt hại về việc đó phải được bồi thường.)
Lưu ý sử dụng
  • "Therefor" một từ cổ, rất trang trọng chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp , hợp đồng hoặc văn phong cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, người ta thường dùng "for it", "for that", hoặc "in return for it" thay thế.
  • CẢNH BÁO: Dễ nhầm lẫn: Tuyệt đối không nhầm lẫn "therefor" với "therefore". "Therefore" (phó từ) có nghĩa " vậy, do đó", dùng để chỉ kết quả hoặc kết luận.
    • He was late; therefore, he missed the meeting. (Anh ấy đến muộn; vậy, anh ấy đã lỡ cuộc họp.) [Đây dụ cho "therefore", không phải "therefor"].
Biến thể từ gần giống
  • Therefore (phó từ): vậy, do đó. (Từ thông dụng, chỉ nguyên nhân - kết quả).
  • Therein (phó từ): Trong đó, ở chỗ đó. (Trang trọng, cổ).
  • Thereof (phó từ): Của cái đó, về phần đó. (Trang trọng, cổ).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh hiện đại thay thế)
  • For it/that: Cho việc/cái đó.
  • In return for it/that: Để đổi lấy việc/cái đó.
  • As payment for it: Như là khoản thanh toán cho việc đó.
therefor

A judge ordered the goods and enclosed payment therefor.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) về việc đó
    • I am grateful therefor
      tôi biết ơn về việc đó

Từ gần giống

Từ chứa "therefor"

Từ có nhắc đến "therefor"