therefore

/'ðeəfɔ:/
Học thuật
Thân thiện
therefore

The conclusion is valid, therefore the argument is sound.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bởi vậy, cho nên, vì thế: Dùng để giới thiệu một kết luận hoặc hệ quả logic được rút ra từ một tình huống, lý do hoặc sự kiện đã được đề cập trước đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was the only qualified candidate; therefore, he got the job. (Anh ấy ứng viên đủ tiêu chuẩn duy nhất; vì thế, anh ấy đã nhận được công việc.)
    • The road was icy. Therefore, we drove very carefully. (Đường trơn băng. Cho nên, chúng tôi lái xe rất cẩn thận.)
    • She didn't study for the exam and, therefore, failed. ( ấy đã không học cho kỳ thi , bởi vậy, đã trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí trong câu: "Therefore" thường đứngđầu mệnh đề chỉ kết quả, sau dấu chấm câu hoặc dấu chấm phẩy, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

    • The experiment was flawed. Therefore, the results are invalid. (Thí nghiệm sai sót. vậy, các kết quảkhông hợp lệ.)
    • It is raining heavily; therefore, the match has been postponed. (Trời đang mưa rất to; vậy thì, trận đấu đã bị hoãn.)
  • Kết nối các mệnh đề: Dùng để nối hai mệnh đề độc lập trong một câu phức, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.

    • He has consistently broken the rules; therefore, he must face the consequences. (Anh ta đã liên tục vi phạm các quy định; do đó, anh ta phải đối mặt với hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thus (phó từ): vậy, như vậy (cùng nghĩa với "therefore", thường trang trọng hơn).
  • Hence (phó từ): Do đó, vì thế (nhấn mạnh hệ quả trực tiếp, thường dùng trong văn viết học thuật).
  • Consequently (phó từ): Do đó, hậu quả là (nhấn mạnh kết quả của một chuỗi sự kiện).
  • As a result (cụm giới từ): Kết quả là.
  • So (liên từ): vậy, nên (ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • Accordingly: Theo đó, vì thế.
  • Ergo: Do đó (từ Latin, dùng trong lập luận logic).
  • For that reason: lý do đó.
Lưu ý sử dụng
  • "Therefore" một trạng từ, không phải liên từ. Khi dùng để nối hai mệnh đề độc lập, cần dấu chấm phẩy (;) trước thường dấu phẩy (,) sau .
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, "therefore" được ưa chuộng hơn "so".
therefore

The conclusion is valid, therefore the argument is sound.

phó từ
  1. bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì