thereness

thereness

The artist captures the thereness of the mountain in her painting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trạng thái tồn tạiđó, không phảiđây: "thereness" chỉ trạng thái hiện hữu của một vật hoặc một người tại một vị trí cụ thể, nhấn mạnh sự hiện diện thực tế, có thể cảm nhận được, thay vì sự vắng mặt hay chỉ ý niệm.
- Sự tồn tại thực tế: Từ này cũng mang nghĩa triết học, chỉ sự hiện hữu khách quan, có thể chứng minh được bằng giác quan, như một vật thể đangtrước mặt.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện hữu rõ ràng của ngọn núi không thể phủ nhận khi chúng tôi đứng dưới chân .)
  • (Trong thiền định, người ta học cách trân trọng sự hiện diện của từng khoảnh khắc.)
  • (Người họa sĩ cố gắng nắm bắt sự hiện hữu thực tế của các vật thể trong tranh tĩnh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The thereness of being": khái niệm triết học về sự hiện hữu cụ thể, đối lập với sự trừu tượng.
    • Philosophers debate the thereness of being versus the nothingness of absence. (Các triết gia tranh luận về sự hiện hữu cụ thể so với sự vô nghĩa của sự vắng mặt.)
  • "Pure thereness": trạng thái tồn tại thuần khiết, không bị can thiệp bởi suy nghĩ hay cảm xúc.
    • In Zen, one seeks pure thereness in the present moment. (Trong Thiền, người ta tìm kiếm sự hiện hữu thuần khiết trong khoảnh khắc hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • There (adv): ở đó, tại đó.
    • Put the book there. (Đặt cuốn sáchđó.)
  • Thereness không biến thể phổ biến; từ này chủ yếu dùng trong triết học hoặc văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Presence (sự hiện diện): nhấn mạnh sự có mặt, nhưng không nhất thiết chỉ vị trí xa.
    • His presence filled the room. (Sự hiện diện của anh ấy tràn ngập căn phòng.)
  • Existence (sự tồn tại): mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự tồn tại nói chung.
    • The existence of life on other planets is still a mystery. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn một bí ẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be there: có mặtđó.
    • I will be there at 5 PM. (Tôi sẽ có mặtđó lúc 5 giờ chiều.)
  • Get there: đến được đó.
    • We finally got there after a long journey. (Cuối cùng chúng tôi đã đến được đó sau một hành trình dài.)
Thành ngữ liên quan
  • There you go: đây rồi (thường dùng khi đưa cho ai đó thứ họ cần).
    • There you go, your coffee. (Đây rồi, cà phê của bạn.)
  • There and back: đi về.
    • It's a two-hour trip there and back. (Đó chuyến đi hai giờ cả đi về.)

Từ gần giống