terence

terence

Terence wrote many popular comedies for the Roman stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Terence (hoặc Terencius) tên của một nhà viết kịch nổi tiếng người La cổ đại, sinh ra tại Hy Lạp (khoảng 190–159 TCN). Ông chuyên sáng tác các vở hài kịch dựa trên tác phẩm của Menander, một nhà viết kịch Hy Lạp.
    • Trong ngữ cảnh hiện đại, "Terence" cũng có thể một tên riêng (tên người) phổ biến trong văn hóa phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Terence một nhà viết kịch La , tác phẩm của ông bao gồm "The Eunuch" "Phormio".)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Terence để hiểu về hài kịch La ảnh hưởng của Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terentian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Terence.
    • The Terentian style is known for its refined humor and complex plots. (Phong cách Terentian nổi tiếng với sự hài hước tinh tế cốt truyện phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Terencius (danh từ riêng): dạng Latin hóa của tên Terence.
    • Publius Terentius Afer is the full Latin name of Terence. (Publius Terentius Afer tên Latin đầy đủ của Terence.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Terence" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể so sánh với:
    • Plautus: một nhà viết kịch La khác cùng thời, cũng chuyên về hài kịch.
    • Menander: nhà viết kịch Hy Lạp cổ đại, người tác phẩm được Terence dựa vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Terence" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Terence": (hiếm dùng) chỉ một người tài viết kịch hoặc hài hước tinh tế, dựa trên phong cách của Terence.
    • He may not be a famous playwright, but his humor is pure Terence. (Anh ấy có thể không phải nhà viết kịch nổi tiếng, nhưng sự hài hước của anh ấy thuần túy mang phong cách Terence.)