tarriance
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chậm trễ, sự trì hoãn: "tarriance" chỉ hành động hoặc trạng thái ở lại, chờ đợi hoặc làm chậm trễ một cách cố ý hoặc không cố ý. Từ này mang tính văn chương và cổ điển, thường được dùng để diễn tả việc kéo dài thời gian hoặc không hành động ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
His tarriance at the gate caused the whole group to miss the train.
(Sự chậm trễ của anh ấy ở cổng đã khiến cả nhóm lỡ chuyến tàu.)The poet wrote about the sweet tarriance of a summer afternoon.
(Nhà thơ đã viết về sự chậm rãi ngọt ngào của một buổi chiều mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make tarriance": cố ý chậm trễ hoặc ở lại một nơi nào đó.
- She made tarriance at the market, hoping to avoid the rain.(Cô ấy cố ý chậm trễ ở chợ, hy vọng tránh được cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarry (động từ): trì hoãn, chậm trễ.
- Do not tarry on your way home. (Đừng chậm trễ trên đường về nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Delay (sự trì hoãn): chung chung hơn, ít trang trọng.
- Procrastination (sự trì hoãn): thường mang nghĩa tiêu cực, cố tình lảng tránh.
Thành ngữ liên quan
- To tarry in the shadows: ở lại trong bóng tối, chờ đợi một cách bí mật.
- The spy tarried in the shadows before sneaking into the building.(Điệp viên ở lại trong bóng tối trước khi lẻn vào tòa nhà.)