therewith

/,ðeəwi'ðɔ:l/
phó từ, ((từ cổ,nghĩa cổ) (như) therewith)
  1. với cái đó, với điều đó
  2. thêm vào đó, ngoài ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "therewith"

therewith
I have learned to be content therewith.