therewith

/,ðeəwi'ðɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
therewith

I have learned to be content therewith.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với cái đó, với điều đó: Dùng để chỉ việc đi kèm, liên quan trực tiếp hoặc sử dụng một vật/điều vừa được đề cập trước đó.
    • Thêm vào đó, ngoài ra: Dùng để bổ sung thêm một thông tin hoặc hành động khác vào điều vừa nói.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He signed the contract and received the payment therewith. (Anh ấy hợp đồng nhận khoản thanh toán với điều đó/kèm theo.)
    • She stated her opinion and provided evidence therewith. ( ấy nêu ý kiến cung cấp bằng chứng kèm theo.)
    • He was given the authority and, therewith, a great responsibility. (Anh ta được trao quyền lực , thêm vào đó, một trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, kinh thánh, hoặc văn phong pháp , trang trọng để thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa các sự việc.
    • *"I have learned, in whatsoever state I am, therewith to be content." (Phi-líp 4:11) (Tôi đã học được, trong bất cứ hoàn cảnh nào, cũng phải biết đủ với hoàn cảnh đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Therewithal (phó từ, cổ): Có nghĩa tương tự như "therewith", thường dùng trong văn chương cổ.
    • He paid the sum and received the goods therewithal. (Ông ta trả số tiền nhận hàng hóa kèm theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Therewith (với nghĩa "với cái đó"): Thereby, with it, along with that.
  • Therewith (với nghĩa "thêm vào đó"): Moreover, furthermore, in addition.
Lưu ý sử dụng
  • "Therewith" một từ cổ trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ thay thế đơn giản hơn như "with it", "along with that", hoặc "in addition".
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản pháp , văn học cổ điển, hoặc các bản dịch kinh thánh.
therewith

I have learned to be content therewith.

phó từ, ((từ cổ,nghĩa cổ) (như) therewith)
  1. với cái đó, với điều đó
  2. thêm vào đó, ngoài ra

Từ chứa "therewith"