thermally
Trạng từ:
- Về mặt nhiệt hoặc bằng phương thức nhiệt: "thermally" được dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc tính chất có liên quan đến nhiệt độ hoặc sự truyền nhiệt. Từ này nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra thông qua nhiệt hoặc dựa trên các đặc tính nhiệt.
- (Vật liệu giãn nở về mặt nhiệt khi bị đốt nóng.)
- (Tòa nhà được cách nhiệt để giữ nhiệt bên trong.)
- (Kem tản nhiệt dẫn nhiệt giúp truyền nhiệt từ CPU sang bộ làm mát.)
"thermally stable": ổn định về mặt nhiệt, không bị phân hủy hoặc thay đổi dưới tác động của nhiệt độ cao.
This ceramic is thermally stable up to 1000°C. (Loại gốm này ổn định về mặt nhiệt lên đến 1000°C.)"thermally induced": gây ra bởi nhiệt.
Thermally induced stress can cause cracks in metal. (Ứng suất gây ra bởi nhiệt có thể tạo ra vết nứt trong kim loại.)
Thermal (tính từ): thuộc về nhiệt.
Thermal energy is used in many industrial processes. (Năng lượng nhiệt được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.)Thermally (trạng từ): cách thức liên quan đến nhiệt (từ gốc).
- By heat: bằng nhiệt.
- In terms of heat: về mặt nhiệt.
- Heat-wise: về khía cạnh nhiệt (không chính thức).
Thermally conductive: dẫn nhiệt.
Copper is a thermally conductive metal. (Đồng là kim loại dẫn nhiệt.)Thermally resistant: chịu nhiệt.
This fabric is thermally resistant to high temperatures. (Loại vải này chịu nhiệt ở nhiệt độ cao.)
Không có thành ngữ phổ biến với "thermally". Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.