trimly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách gọn gàng, ngăn nắp: "trimly" mô tả hành động được thực hiện một cách gọn gàng, chỉn chu, hoặc trang phục được mặc một cách vừa vặn và tươm tất.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ăn mặc gọn gàng trong bộ vest tối màu.)
- (Khu vườn được chăm sóc gọn gàng với mọi hàng rào được cắt tỉa hoàn hảo.)
- (Cô ấy bước đi gọn gàng xuống lối đi, chiếc váy vừa vặn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trimly dressed": ăn mặc gọn gàng, lịch sự.
- The officer was trimly dressed in his uniform. (Viên sĩ quan ăn mặc gọn gàng trong bộ đồng phục của mình.)
- "trimly organized": được sắp xếp gọn gàng.
- Her desk was trimly organized with files in neat stacks. (Bàn làm việc của cô ấy được sắp xếp gọn gàng với các tập tài liệu xếp chồng ngăn nắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trim (adj): gọn gàng, ngăn nắp (dùng để mô tả ngoại hình hoặc trạng thái).
- She has a trim figure. (Cô ấy có dáng người gọn gàng.)
- Trimness (n): sự gọn gàng, sự ngăn nắp.
- The trimness of the house impressed the visitors. (Sự gọn gàng của ngôi nhà đã gây ấn tượng với du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Neatly: một cách ngăn nắp, gọn gàng.
- Tidily: một cách gọn gàng, có trật tự.
- Smartly: một cách lịch sự, chỉn chu (đặc biệt về trang phục).
Các cụm từ liên quan
- "keep trimly": giữ gìn gọn gàng.
- She keeps her hair trimly cut. (Cô ấy giữ tóc cắt gọn gàng.)
- "arrange trimly": sắp xếp gọn gàng.
- He arranged the books trimly on the shelf. (Anh ấy sắp xếp sách gọn gàng trên kệ.)
Thành ngữ liên quan
- "Trimly turned out": (hiếm dùng) xuất hiện với vẻ ngoài gọn gàng, chỉn chu.
- The guests were all trimly turned out for the ceremony. (Các vị khách đều xuất hiện gọn gàng, chỉn chu cho buổi lễ.)