thermal

/'θə:məl/
Học thuật
Thân thiện
thermal

A bird soars on a thermal above the hills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ: Mô tả những thứ liên quan đến sự nóng, lạnh hoặc sự truyền nhiệt.
    • Sử dụng hoặc giữ nhiệt: Chỉ những vật liệu hoặc đồ vật được thiết kế để cách nhiệt, giữ ấm hoặc liên quan đến việc giữ nhiệt lượng.
    • nguồn gốc từ sức nóng: Đặc biệt dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên được tạo ra bởi nhiệt, như suối nước nóng.
  2. Danh từ:

    • Luồng khí nóng bốc lên: Một dòng không khí ấm di chuyển lên cao trong khí quyển, thường được các loài chim bay lượn tàu lượn khai thác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The scientists studied the thermal properties of the new material. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính nhiệt của vật liệu mới.)
    • Wear thermal underwear in the winter to stay warm. (Hãy mặc đồ lót giữ nhiệt vào mùa đông để giữ ấm.)
    • We visited a famous thermal spring in the mountains. (Chúng tôi đã thăm một suối nước nóng nổi tiếng trên núi.)
  • Danh từ:

    • The eagle soared effortlessly on a thermal. (Con đại bàng bay lượn một cách dễ dàng trên một luồng khí nóng.)
    • Glider pilots search for thermals to gain altitude. (Các phi công tàu lượn tìm kiếm các luồng khí nóng để tăng độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermal imaging": kỹ thuật chụp ảnh nhiệt, sử dụng bức xạ hồng ngoại để hiển thị sự phân bố nhiệt độ của một vật thể hoặc khu vực.

    • The rescue team used thermal imaging to locate the lost hiker at night. (Đội cứu hộ đã sử dụng chụp ảnh nhiệt để định vị người leo núi bị lạc vào ban đêm.)
  • "Thermal equilibrium": trạng thái cân bằng nhiệt, khi hai vật thể cùng nhiệt độ không sự truyền nhiệt ròng giữa chúng.

    • After a while, the tea and the room reached thermal equilibrium. (Sau một lúc, trà căn phòng đạt đến trạng thái cân bằng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermally (trạng từ): một cách liên quan đến nhiệt.

    • The suit is thermally insulated. (Bộ đồ được cách nhiệt.)
  • Thermodynamics (danh từ): nhiệt động lực học, ngành vật nghiên cứu về nhiệt công năng.

  • Thermometer (danh từ): nhiệt kế, dụng cụ đo nhiệt độ.
Từ đồng nghĩa
  • Heat-related (adj): liên quan đến nhiệt.
  • Caloric (adj): (thuộc về) nhiệt, calo (trong ngữ cảnh khoa học).
  • Updraft (n): luồng khí bốc lên (nghĩa gần với danh từ chỉ luồng khí nóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "thermal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thermal")

thermal

A bird soars on a thermal above the hills.

tính từ
  1. nhiệt, nóng
    • thermal spring
      suối nước nóng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thermal"