thermos

/'θə:mɔs/
Học thuật
Thân thiện
thermos

Une famille emporte un thermos de thé chaud pour un pique-nique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bình giữ nhiệt, phích: Một loại bình cấu tạo đặc biệt với hai lớp vỏ chân khônggiữa, dùng để giữ cho chất lỏng bên trong (như trà, phê, nước) nóng hoặc lạnh trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • N'oublie pas de prendre la thermos pour le pique-nique. (Đừng quên mang theo bình giữ nhiệt cho buổi dã ngoại.)
    • Elle a rempli la thermos de café chaud avant le voyage. ( ấy đã đổ đầy phê nóng vào phích trước chuyến đi.)
    • Cette thermos garde le thé chaud pendant huit heures. (Cái phích này giữ trà nóng được trong tám tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermos isotherme": bình giữ nhiệt cách nhiệt (cách diễn đạt nhấn mạnh tính năng).
    • Pour la randonnée, une thermos isotherme est indispensable. (Đối với việc đi bộ đường dài, một bình giữ nhiệt cách nhiệtkhông thể thiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille isotherme (danh từ giống cái): chai giữ nhiệt, thường kích thước nhỏ hơn hoặc hình dáng khác.
  • Vaccum flask (từ tiếng Anh, được dùng trong kỹ thuật): bình chân không, chỉ cùng nguyên lý.
Từ đồng nghĩa
  • Bouillotte (danh từ giống cái): bình giữ ấm, túi chườm nóng (thường dùng để sưởi ấm trên giường, khác về mục đích sử dụng).
  • Flacon isolant (danh từ giống đực): bình cách nhiệt (cách gọi ít phổ biến hơn).
thermos

Une famille emporte un thermos de thé chaud pour un pique-nique.

danh từ giống cái
  1. bình giữ nhiệt, phích

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thermos"