thermoconvection

Học thuật
Thân thiện
thermoconvection

Un courant de thermoconvection se forme dans l'atmosphère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khí tượng học) Sự đối lưu nhiệt: Hiện tượng trong chất lỏng hoặc chất khí, khi một phần chất lưu nóng lên sẽ trở nên nhẹ hơn bốc lên, trong khi phần lạnh hơn, nặng hơn chìm xuống, tạo thành một dòng chuyển động tuần hoàn để truyền nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thermoconvection est un mécanisme essentiel dans la formation des nuages. (Sự đối lưu nhiệtmột cơ chế thiết yếu trong việc hình thành mây.)
    • Ce phénomène de thermoconvection explique les courants d'air chaud dans l'atmosphère. (Hiện tượng đối lưu nhiệt này giải thích các dòng không khí nóng trong khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cellule de thermoconvection": ô đối lưu nhiệt, chỉ một đơn vị tuần hoàn khép kín trong quá trình đối lưu.
    • On observe des cellules de thermoconvection à la surface du soleil. (Người ta quan sát thấy các ô đối lưu nhiệt trên bề mặt mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Convection thermique (n.f): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "sự đối lưu nhiệt".
  • Courant de convection (n.m): Dòng đối lưu, chỉ dòng chuyển động của chất lưu trong hiện tượng đối lưu.
Từ đồng nghĩa
  • Convection (n.f): Sự đối lưu (nghĩa rộng, có thể bao gồm đối lưu nhiệt).
  • Convection thermique (n.f): Sự đối lưu nhiệt (cụm từ thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
thermoconvection

Un courant de thermoconvection se forme dans l'atmosphère.

danh từ giống cái
  1. (khí tượng) sự đối lưu nhiệt

Từ có nhắc đến "thermoconvection"