thermogene

/'θə:moudʤi:n/
Học thuật
Thân thiện
thermogene

A thermogene reaction releases heat in the chemical experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh nhiệt: "Thermogene" một tính từ khoa học mô tả tính chất của một chất, quá trình hoặc phản ứng khả năng tạo ra hoặc giải phóng nhiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The thermogene reaction inside the battery powers the device. (Phản ứng sinh nhiệt bên trong pin cung cấp năng lượng cho thiết bị.)
    • Researchers are studying thermogene materials for new heating applications. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vật liệu sinh nhiệt cho những ứng dụng sưởi ấm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phản ứng hóa học hoặc quá trình trao đổi chất tạo ra nhiệt như một sản phẩm phụ.
    • The breakdown of brown fat is a thermogene process that helps maintain body temperature. (Sự phân hủy mỡ nâu một quá trình sinh nhiệt giúp duy trì thân nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermogenesis (danh từ): Sự sinh nhiệt, quá trình sản sinh nhiệt trong cơ thể sinh vật hoặc trong một hệ thống.
    • Thermogenesis is crucial for animals living in cold climates. (Sự sinh nhiệt rất quan trọng đối với động vật sốngvùng khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat-producing: tạo ra nhiệt.
  • Exothermic (trong hóa học): tỏa nhiệt.
Lưu ý
  • "Thermogene" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
thermogene

A thermogene reaction releases heat in the chemical experiment.

tính từ
  1. sinh nhiệt

Từ chứa "thermogene"