thermography

thermography

A doctor uses thermography to examine a patient's knee.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật chụp nhiệt: "thermography" một kỹ thuật chẩn đoán sử dụng máy đo nhiệt (thermograph) để ghi lại nhiệt lượng do các bộ phận khác nhau của cơ thể sinh ra. Kỹ thuật này được dùng để nghiên cứu lưu lượng máu phát hiện khối u, dựa trên nguyên rằng các vùng bất thường thường nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn so với lành.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật chụp nhiệt thường được sử dụng để phát hiện ung thư giai đoạn đầu.)
  • (Bác sĩ đã đề nghị chụp nhiệt để kiểm tra tình trạng viêmcác khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infrared thermography": chụp nhiệt hồng ngoại, một dạng phổ biến của thermography sử dụng camera hồng ngoại để đo nhiệt độ bề mặt cơ thể.

    • Infrared thermography is widely used in building inspections to detect heat leaks. (Chụp nhiệt hồng ngoại được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra tòa nhà để phát hiện rỉ nhiệt.)
  • "Medical thermography": chụp nhiệt y tế, ứng dụng trong lĩnh vực y học để chẩn đoán bệnh.

    • Medical thermography can help identify areas of poor blood circulation. (Chụp nhiệt y tế có thể giúp xác định các khu vực lưu thông máu kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật chụp nhiệt.

    • Thermographic imaging is a non-invasive diagnostic tool. (Hình ảnh chụp nhiệt một công cụ chẩn đoán không xâm lấn.)
  • Thermogram (danh từ): bản ghi nhiệt, hình ảnh thu được từ quá trình chụp nhiệt.

    • The thermogram showed a hotspot near the tumor. (Bản ghi nhiệt cho thấy một điểm nóng gần khối u.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal imaging: chụp ảnh nhiệt, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả kỹ thuật ghi lại nhiệt độ.

    • Thermal imaging is similar to thermography but often used in industrial settings. (Chụp ảnh nhiệt tương tự như kỹ thuật chụp nhiệt nhưng thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp.)
  • Digital infrared thermal imaging (DITI): chụp ảnh nhiệt hồng ngoại kỹ thuật số, một dạng cụ thể của thermography.

    • DITI is a modern version of thermography used in clinical diagnosis. (DITI một phiên bản hiện đại của kỹ thuật chụp nhiệt được sử dụng trong chẩn đoán lâm sàng.)
Các cụm từ liên quan
  • Thermography screening: sàng lọc bằng kỹ thuật chụp nhiệt.

    • Thermography screening is sometimes used as a complementary test to mammography. (Sàng lọc bằng kỹ thuật chụp nhiệt đôi khi được sử dụng như một xét nghiệm bổ sung cho chụp nhũ ảnh.)
  • Thermography report: báo cáo kết quả chụp nhiệt.

    • The thermography report indicated abnormal temperature patterns in the left breast. (Báo cáo chụp nhiệt chỉ ra các mô hình nhiệt độ bất thường trái.)

Từ gần giống

Từ chứa "thermography"