thermolyse

Học thuật
Thân thiện
thermolyse

Un chimiste observe la thermolyse d'un composé dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Sự nhiệt phân: Quá trình phân hủy một chất hóa học dưới tác dụng của nhiệt độ cao.
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự tiêu nhiệt: Quá trình cơ thể sinh vật tiêu hao hoặc giải phóng nhiệt lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La thermolyse est une méthode courante en chimie analytique. (Sự nhiệt phânmột phương pháp phổ biến trong hóa học phân tích.)
    • Chez l'homme, la transpiration est un mécanisme important de thermolyse. (Ở người, sự đổ mồ hôimột cơ chế quan trọng của sự tiêu nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermolyse chimique": sự nhiệt phân hóa học.

    • La thermolyse chimique du carbonate de calcium produit de l'oxyde de calcium. (Sự nhiệt phân hóa học của canxi cacbonat tạo ra canxi oxit.)
  • "thermolyse cutanée": sự tiêu nhiệt qua da.

    • La thermolyse cutanée permet de réguler la température corporelle. (Sự tiêu nhiệt qua da cho phép điều hòa thân nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermolyseur (danh từ giống đực): thiết bị nhiệt phân.

    • Le thermolyseur est utilisé en laboratoire. (Thiết bị nhiệt phân được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
  • Thermolyse (động từ, dạng gốc: thermolyser): nhiệt phân, tiêu nhiệt.

    • Il faut thermolyser ce composé à haute température. (Cần phải nhiệt phân hợp chất nàynhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyrolyse (danh từ giống cái): sự nhiệt phân (thường dùng trong hóa học, nhấn mạnh sự phân hủy không oxy).
  • Déperdition de chaleur (cụm danh từ): sự thất thoát nhiệt, sự tiêu nhiệt (trong sinhhọc).
Các cụm từ liên quan
  • Température de thermolyse: nhiệt độ nhiệt phân.

    • La température de thermolyse de cette substance est très élevée. (Nhiệt độ nhiệt phân của chất này rất cao.)
  • Taux de thermolyse: tốc độ tiêu nhiệt.

    • Le taux de thermolyse augmente pendant l'exercice physique. (Tốc độ tiêu nhiệt tăng lên trong khi tập thể dục.)
thermolyse

Un chimiste observe la thermolyse d'un composé dans un tube à essai.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự nhiệt phân
  2. (sinh vật học, sinhhọc) sự tiêu nhiệt

Từ có nhắc đến "thermolyse"