thermomètre

Học thuật
Thân thiện
thermomètre

Le médecin place un thermomètre sous la langue de l'enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhiệt kế: Một dụng cụ dùng để đo nhiệt độ, thường có một ống thủy tinh chứa chất lỏng (như thủy ngân hoặc rượu màu) giãn nở hoặc co lại theo sự thay đổi của nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a utilisé un thermomètre pour prendre ma température. (Bác sĩ đã dùng một cái nhiệt kế để đo nhiệt độ của tôi.)
    • Le thermomètre indique trente degrés à l'ombre. (Nhiệt kế chỉ ba mươi độ trong bóng râm.)
    • Avant de donner le bain au bébé, il faut vérifier la température de l'eau avec un thermomètre. (Trước khi tắm cho em bé, cần kiểm tra nhiệt độ nước bằng nhiệt kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermomètre médical": nhiệt kế y tế (dùng để đo thân nhiệt).

    • Le thermomètre médical électronique est plus sûr que le modèle au mercure. (Nhiệt kế y tế điện tử an toàn hơn loại dùng thủy ngân.)
  • "thermomètre à alcool": nhiệt kế chứa cồn (thường màu đỏ hoặc xanh).

    • Pour mesurer la température ambiante, on utilise souvent un thermomètre à alcool. (Để đo nhiệt độ phòng, người ta thường dùng nhiệt kế chứa cồn.)
  • "thermomètre de cuisine": nhiệt kế nhà bếp (dùng trong nấu ăn).

    • Un thermomètre de cuisine est essentiel pour réussir les confitures. (Một chiếc nhiệt kế nhà bếpcần thiết để làm mứt ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermomètre-infrarouge (n.m): Nhiệt kế hồng ngoại (đo nhiệt độ từ xa).

    • Le thermomètre-infrarouge permet de mesurer la température sans contact. (Nhiệt kế hồng ngoại cho phép đo nhiệt độ không cần chạm vào.)
  • Thermomètre-étalon (n.m): Nhiệt kế chuẩn (dùng để hiệu chuẩn các nhiệt kế khác).

  • Thermomètre à sonde (n.m): Nhiệt kế đầu (thường dùng trong công nghiệp hoặc nấu ăn).

Từ đồng nghĩa
  • Instrument de mesure de la température: Dụng cụ đo nhiệt độ. (Đâymột cách diễn đạt mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Le thermomètre social/politique" (nghĩa bóng): Chỉ số, thước đo phản ánh tình hình xã hội/chính trị.

    • Les élections sont souvent considérées comme le thermomètre politique d'un pays. (Các cuộc bầu cử thường được coi là thước đo chính trị của một quốc gia.)
  • "Le thermomètre baisse/monte": Nhiệt độ giảm/tăng (nghĩa đen); Tình hình trở nên tốt hơn/xấu đi (nghĩa bóng, ít dùng).

    • Avec cette nouvelle, le thermomètre de la confiance des investisseurs est en baisse. (Với tin tức này, chỉ số niềm tin của các nhà đầu đang giảm.)
thermomètre

Le médecin place un thermomètre sous la langue de l'enfant.

danh từ giống đực
  1. nhiệt kế

Từ gần giống