thermometer

/θə'mɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
thermometer

A nurse checks the patient's temperature with a thermometer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo nhiệt độ: Một thiết bị dùng để đo hiển thị nhiệt độ, thường sử dụng thang độ Celsius (°C) hoặc Fahrenheit (°F).
    • Nhiệt kế: Tên gọi phổ biến cho dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể, không khí, chất lỏng, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse used a digital thermometer to check my temperature. (Y tá đã dùng một nhiệt kế điện tử để kiểm tra nhiệt độ của tôi.)
    • A thermometer on the wall shows the room temperature is 22°C. (Một nhiệt kế trên tường cho thấy nhiệt độ phòng 22°C.)
    • You need a special thermometer to measure the temperature of the oven. (Bạn cần một nhiệt kế đặc biệt để đo nhiệt độ của nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical thermometer": Nhiệt kế y tế, thường thiết kế nhỏ gọn để đo nhiệt độ cơ thể.
    • A clinical thermometer is an essential item in every first-aid kit. (Nhiệt kế y tế vật dụng thiết yếu trong mỗi bộ sơ cứu.)
  • "Read the thermometer": Đọc số chỉ trên nhiệt kế.
    • Can you read the thermometer and tell me what it says? (Bạn có thể đọc nhiệt kế cho tôi biết chỉ bao nhiêu không?)
Biến thể từ gần giống
  • Thermometric (adj): (thuộc về) phép đo nhiệt, liên quan đến nhiệt kế.
    • Thermometric properties are used in various sensors. (Các tính chất đo nhiệt được sử dụng trong nhiều loại cảm biến.)
  • Thermography (n): Kỹ thuật chụp ảnh nhiệt, ghi lại hình ảnh bức xạ nhiệt.
    • Thermography is used in building inspections to detect heat loss. (Kỹ thuật chụp ảnh nhiệt được dùng trong kiểm tra công trình để phát hiện thất thoát nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Temperature gauge: Đồng hồ đo nhiệt độ (thường dùng cho máy móc, hệ thống).
  • Pyrometer: Hỏa kế, dụng cụ đo nhiệt độ rất cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "thermometer" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thermometer".)

thermometer

A nurse checks the patient's temperature with a thermometer.

danh từ
  1. cái đo nhiệt, nhiệt biểu