thermometry
/θə'mɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo nhiệt độ: "Thermometry" là ngành khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến việc đo lường nhiệt độ. Nó bao gồm các phương pháp, nguyên lý và dụng cụ được sử dụng để xác định giá trị nhiệt độ một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Accurate thermometry is essential in laboratory experiments. (Phép đo nhiệt độ chính xác là điều cần thiết trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
- The development of infrared thermometry has revolutionized temperature measurement from a distance. (Sự phát triển của phép đo nhiệt hồng ngoại đã cách mạng hóa việc đo nhiệt độ từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clinical thermometry": phép đo nhiệt độ lâm sàng, thường chỉ việc đo thân nhiệt cho mục đích y tế.
- Digital thermometers have improved the speed and hygiene of clinical thermometry. (Nhiệt kế kỹ thuật số đã cải thiện tốc độ và vệ sinh của phép đo nhiệt độ lâm sàng.)
"Primary thermometry": phép đo nhiệt độ nguyên lý, chỉ các phương pháp đo nhiệt độ dựa trực tiếp trên các định luật vật lý cơ bản mà không cần hiệu chuẩn.
- Primary thermometry methods, like noise thermometry, are used to establish temperature standards. (Các phương pháp đo nhiệt độ nguyên lý, như đo nhiệt bằng tiếng ồn, được dùng để thiết lập các chuẩn nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
Thermometer (n): nhiệt kế, dụng cụ dùng để đo nhiệt độ.
- A mercury thermometer is a common tool for thermometry. (Nhiệt kế thủy ngân là một công cụ phổ biến cho phép đo nhiệt độ.)
Thermometric (adj): thuộc về phép đo nhiệt độ hoặc nhiệt kế.
- The thermometric properties of the material were studied. (Các đặc tính đo nhiệt của vật liệu đã được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Temperature measurement: sự đo lường nhiệt độ.
- Pyrometry: phép đo nhiệt độ cao, thường dùng cho các vật thể rất nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "thermometry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "thermometry")
danh từ
- phép đo nhiệt