thermometric

/,θə:mə'metrik/ Cách viết khác : (thermometrical) /,θə:mə'metrikəl/
Học thuật
Thân thiện
thermometric

Helium gas was the thermometric fluid in the early experiments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo nhiệt độ hoặc nhiệt kế: "thermometric" mô tả những liên quan đến việc đo lường nhiệt độ hoặc thuộc về nhiệt kế.
    • Được đo bằng nhiệt kế: Chỉ các đại lượng hoặc tính chất được xác định thông qua phép đo bằng nhiệt kế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on the thermometric properties of various liquids. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính đo nhiệt của các chất lỏng khác nhau.)
    • Thermometric data is essential for climate modeling. (Dữ liệu đo nhiệt thiết yếu cho việc mô hình hóa khí hậu.)
    • Helium was used as the thermometric fluid in the experiment. (Khí heli được sử dụng làm chất lỏng đo nhiệt trong thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermometric scale": thang đo nhiệt độ.

    • The Celsius and Fahrenheit scales are common thermometric scales. (Thang Celsius Fahrenheit những thang đo nhiệt độ phổ biến.)
  • "Thermometric measurement": phép đo nhiệt độ.

    • Accurate thermometric measurement is crucial in laboratory work. (Phép đo nhiệt độ chính xác rất quan trọng trong công việc phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermometrical (adj): (cách viết khác) thuộc về đo nhiệt. Đây một biến thể tính từ của "thermometric".
  • Thermometry (n): phép đo nhiệt, khoa đo nhiệt độ.
    • Advanced thermometry allows for precise temperature readings. (Kỹ thuật đo nhiệt tiên tiến cho phép đọc nhiệt độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Temperature-measuring: đo nhiệt độ.
  • Thermal-measurement: (thuộc về) đo lường nhiệt.
thermometric

Helium gas was the thermometric fluid in the early experiments.

tính từ
  1. (thuộc) đo nhiệt

Từ chứa "thermometric"