thermonuclear

/'θə:mou'nju:kliə/
Học thuật
Thân thiện
thermonuclear

A scientist explains the concept of a thermonuclear reaction in a lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) phản ứng nhiệt hạch: Liên quan đến quá trình tổng hợp hạt nhân (hợp nhất các hạt nhân nhẹ thành hạt nhân nặng hơn) giải phóng năng lượng khổng lồ, thường xảy ranhiệt độ cực cao như trong lõi Mặt Trời hoặc khí.
    • (Thuộc) khí nhiệt hạch: Liên quan đến loại khí hạt nhân mạnh hơn, sử dụng phản ứng nhiệt hạch (như bom hydro) làm nguồn năng lượng chính, khác với bom phân hạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Sun's energy comes from thermonuclear fusion. (Năng lượng của Mặt Trời đến từ phản ứng nhiệt hạch.)
    • A thermonuclear bomb is thousands of times more powerful than an atomic bomb. (Một quả bom nhiệt hạch mạnh hơn hàng ngàn lần so với bom nguyên tử.)
    • Scientists are researching controlled thermonuclear reactions for clean energy. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phản ứng nhiệt hạch kiểm soát để tạo ra năng lượng sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermonuclear device": thiết bị nhiệt hạch (thường chỉ khí).

    • The treaty aimed to ban the testing of all thermonuclear devices. (Hiệp ước nhằm mục đích cấm thử nghiệm tất cả các thiết bị nhiệt hạch.)
  • "Thermonuclear reaction": phản ứng nhiệt hạch.

    • Stellar evolution is driven by thermonuclear reactions in the core. (Sự tiến hóa của các ngôi sao được thúc đẩy bởi các phản ứng nhiệt hạch trong lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermonuclear fusion (n): phản ứng tổng hợp nhiệt hạch. (Đây một cụm danh từ chuyên ngành).
  • Thermonuclear weapon (n): khí nhiệt hạch. (Đây một cụm danh từ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Fusion-based (adj): dựa trên phản ứng tổng hợp (thường dùng trong bối cảnh khí hoặc năng lượng).
  • Hydrogen bomb-related (adj): liên quan đến bom hydro (một loại khí nhiệt hạch cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "thermonuclear".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thermonuclear". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, đôi khi được dùng để mô tả sự căng thẳng hoặc xung đột cực kỳ dữ dội. - A thermonuclear argument: Một cuộc tranh cãi cực kỳ nảy lửa dữ dội. - Their disagreement over finances turned into a thermonuclear argument. (Bất đồng của họ về tài chính đã biến thành một cuộc tranh cãi cực kỳ căng thẳng.)

thermonuclear

A scientist explains the concept of a thermonuclear reaction in a lecture.

tính từ
  1. (thuộc) hạt nhân nóng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "thermonuclear"