thermoregulator

/'θə:mou'regjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
thermoregulator

A technician adjusts the thermoregulator on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy điều chỉnh nhiệt, bộ điều nhiệt: Một thiết bị hoặc chế tự động điều chỉnh duy trì nhiệt độmột mức độ mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incubator is equipped with a precise thermoregulator. (Lồng ấp được trang bị một máy điều chỉnh nhiệt chính xác.)
    • A malfunction in the thermoregulator caused the system to overheat. (Một trục trặc trong bộ điều nhiệt đã khiến hệ thống quá nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biological thermoregulator": chế điều nhiệt sinh học.
    • The hypothalamus acts as the body's biological thermoregulator. (Vùng dưới đồi hoạt động như một bộ điều nhiệt sinh học của cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermoregulation (n): Sự điều nhiệt, quá trình điều chỉnh nhiệt độ.
    • Thermoregulation is vital for warm-blooded animals. (Sự điều nhiệt sống còn đối với động vật máu nóng.)
  • Thermostat (n): Thiết bị cụ thể (-le nhiệt) dùng để điều chỉnh nhiệt độ trong các hệ thống như sưởi, tủ lạnh; đây một dạng thermoregulator phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Temperature regulator: Bộ điều chỉnh nhiệt độ.
  • Thermostat: -le nhiệt, bộ ổn nhiệt (một loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)

thermoregulator

A technician adjusts the thermoregulator on the wall.

danh từ
  1. (vật ) máy điều chỉnh nhiệt

Từ đồng nghĩa