thermostat
/'θə:moustæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ tự động: Một thiết bị dùng để duy trì nhiệt độ ở một mức cài đặt sẵn bằng cách tự động bật hoặc tắt hệ thống sưởi hoặc làm mát.
- Máy điều nhiệt: Tên gọi khác của thiết bị này.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Lắp đặt hoặc điều chỉnh bằng máy điều nhiệt: Hành động trang bị một hệ thống với máy điều nhiệt hoặc kiểm soát nhiệt độ bằng thiết bị này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please adjust the thermostat to 22 degrees Celsius. (Vui lòng chỉnh máy điều nhiệt về 22 độ C.)
- A smart thermostat can help save energy. (Một máy điều nhiệt thông minh có thể giúp tiết kiệm năng lượng.)
- The thermostat in the oven is broken. (Bộ điều nhiệt trong lò nướng bị hỏng.)
Động từ:
- The laboratory equipment was thermostated for the experiment. (Thiết bị phòng thí nghiệm đã được lắp bộ điều nhiệt cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set the thermostat": cài đặt mức nhiệt độ trên máy điều nhiệt.
- We set the thermostat lower at night to save on heating costs. (Chúng tôi cài đặt máy điều nhiệt thấp hơn vào ban đêm để tiết kiệm chi phí sưởi.)
- "programmable thermostat": máy điều nhiệt có thể lập trình được, cho phép cài đặt các mức nhiệt khác nhau cho các khung giờ khác nhau trong ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Thermostatic (tính từ): thuộc về hoặc hoạt động như một máy điều nhiệt.
- The shower has a thermostatic valve to keep the water temperature constant. (Vòi sen có van điều nhiệt để giữ nhiệt độ nước ổn định.)
- Thermoregulation (danh từ): sự điều nhiệt, quá trình duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định (thường dùng trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Temperature regulator: bộ điều chỉnh nhiệt độ.
- Climate control: điều khiển khí hậu (thường chỉ hệ thống lớn hơn, nhưng chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "thermostat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thermostat".
danh từ
- máy điều nhiệt