thermostat
/'θə:moustæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ ổn nhiệt, thiết bị điều nhiệt: Một thiết bị tự động dùng để điều chỉnh và duy trì nhiệt độ ở một mức cài đặt trước trong một hệ thống (như lò sưởi, tủ lạnh, điều hòa không khí).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le thermostat de la maison est réglé sur 20 degrés. (Bộ ổn nhiệt của ngôi nhà được đặt ở 20 độ.)
- Si la température baisse, le thermostat active le chauffage. (Nếu nhiệt độ giảm xuống, bộ điều nhiệt sẽ kích hoạt hệ thống sưởi.)
- J'ai remplacé le vieux thermostat par un modèle programmable. (Tôi đã thay thế bộ ổn nhiệt cũ bằng một mẫu có thể lập trình được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thermostat d'ambiance": bộ điều nhiệt môi trường (thường đặt trong phòng để đo nhiệt độ không khí).
- Le thermostat d'ambiance permet un contrôle plus précis de la température. (Bộ điều nhiệt môi trường cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn.)
"thermostat de sécurité": bộ điều nhiệt an toàn (một thiết bị ngắt mạch khi nhiệt độ vượt quá mức cho phép để ngăn ngừa quá nhiệt).
- La chaudière est équipée d'un thermostat de sécurité. (Nồi hơi được trang bị một bộ điều nhiệt an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Thermostatique (tính từ): thuộc về bộ điều nhiệt, có tính chất điều nhiệt.
- régulation thermostatique (sự điều chỉnh bằng bộ điều nhiệt)
Thermorégulateur (danh từ giống đực): bộ điều chỉnh nhiệt (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Régulateur de température: bộ điều chỉnh nhiệt độ.
- Vanne thermostatique: van điều nhiệt (một loại van tự động điều chỉnh dòng chảy dựa trên nhiệt độ).