theseus

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ tên người): - Theseus: Trong thần thoại Hy Lạp, Theseus một anh hùng vị vua huyền thoại của thành Athens. Ông nổi tiếng với nhiều chiến công hiển hách: giết tên cướp Procrustes, giết quái vật Minotaur trong cung, đánh bại người Amazon, thống nhất vùng Attica.

dụ sử dụng
  • (Theseus một trong những anh hùng nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp.)
  • (Câu chuyện về Theseus quái vật Minotaur một câu chuyện cổ điển về lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ship of Theseus": Một nghịch lý triết học cổ điển, đặt câu hỏi về bản sắc của một vật thể khi tất cả các bộ phận của được thay thế dần dần.
    • The ship of Theseus paradox explores the concept of identity over time. (Nghịch lý con tàu của Theseus khám phá khái niệm về bản sắc qua thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Thesean (tính từ): thuộc về Theseus hoặc liên quan đến Theseus.
    • Thesean legends often emphasize heroism and justice. (Các truyền thuyết về Theseus thường nhấn mạnh chủ nghĩa anh hùng công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng Athens: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu "vị anh hùng thành Athens" (the hero of Athens).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "Ariadne's thread": Một thành ngữ ám chỉ cách giải quyết vấn đề phức tạp, xuất phát từ câu chuyện Theseus dùng cuộn chỉ của Ariadne để thoát khỏi cung.
    • She used her detailed notes as a Ariadne's thread to navigate the complex project. ( ấy đã dùng ghi chú chi tiết của mình như sợi chỉ của Ariadne để định hướng dự án phức tạp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

theseus
Theseus holds the thread as he navigates the Labyrinth.