theses

/'θi:sis/
Học thuật
Thân thiện
theses

A student carefully stacks several printed theses on a library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'thesis'):
    • Luận văn, luận án: Một tài liệu học thuật dài, thường yêu cầu để lấy bằng cấp cao (như thạc sĩ hoặc tiến sĩ), trình bày nghiên cứu kết luận của tác giả về một chủ đề cụ thể.
    • Luận điểm, luận đề, thuyết: Một tuyên bố hoặc lập luận được đưa ra sau đó được bảo vệ, chứng minh hoặc thảo luận bằng lẽ.
dụ sử dụng
  • Luận văn, luận án:

    • She submitted her master's theses to the university library. ( ấy đã nộp các luận văn thạc sĩ của mình cho thư viện trường đại học.)
    • The professor is reviewing several doctoral theses this semester. (Giáo sư đang xem xét một số luận án tiến sĩ trong học kỳ này.)
  • Luận điểm, luận đề:

    • The book presents several controversial theses about modern society. (Cuốn sách trình bày một số luận điểm gây tranh cãi về xã hội hiện đại.)
    • His main theses were supported by strong historical evidence. (Những luận đề chính của ông ấy được hỗ trợ bởi các bằng chứng lịch sử vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defend/uphold a thesis": bảo vệ một luận án/luận điểm.

    • He spent months preparing to defend his thesis. (Anh ấy đã dành nhiều tháng để chuẩn bị bảo vệ luận án của mình.)
  • "thesis and antithesis": chính đề phản đề (một khái niệm trong triết học, đặc biệt của Hegel, mô tả sự phát triển của ý tưởng).

    • The philosophical discussion moved from thesis to antithesis and then to synthesis. (Cuộc thảo luận triết học đi từ chính đề đến phản đề sau đó đến hợp đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Thesis (danh từ, số ít): Luận văn, luận án, luận điểm.

    • Her doctoral thesis was on environmental economics. (Luận án tiến sĩ của ấy về kinh tế môi trường.)
  • Dissertation (danh từ): Luận văn, luận án (thường dùng cho bậc tiến sĩ).

  • Treatise (danh từ): Chuyên luận, một tác phẩm viết dài hệ thống về một chủ đề.
Từ đồng nghĩa
  • Arguments (n): Các lập luận, luận điểm.
  • Propositions (n): Các đề xuất, mệnh đề.
  • Dissertations (n): Các luận văn, luận án.
Lưu ý
  • 'Theses' dạng số nhiều bất quy tắc của danh từ 'thesis' nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Các danh từ tương tự kết thúc bằng -sis (như analysis, crisis) thường chuyển sang số nhiều bằng cách đổi -sis thành -ses (analyses, crises).
theses

A student carefully stacks several printed theses on a library table.

danh từ, số nhiều theses
  1. luận văn, luận án
    • to uphold a thesis
      bảo vệ một luận án
  2. luận điểm, luận đề, thuyết
  3. chính đề
    • thesis and antithesis
      chính đề phản đề

Từ gần giống