Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ, số nhiều theses
  • luận văn, luận án
    • to uphold a thesis
      bảo vệ một luận án
  • luận điểm, luận đề, thuyết
  • chính đề
    • thesis and antithesis
      chính đề và phản đề
Related search result for "theses"
Comments and discussion on the word "theses"