thi đồng

  1. (arch.) tube contenant des rouleaux de poésies.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thi đồng"

thi đồng
Thi đồng được đặt trên bàn học cùng với giấy và bút lông.