thi hứng

  1. inspiration poétique ; veine poétique ; enthousiasme poétique ; muse.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thi hứng"

thi hứng
Nhà thơ bỗng dưng có thi hứng khi ngắm cảnh hoàng hôn.