thi phú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ và phú: "thi phú" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chung hai thể loại văn chương chính là thơ (thi) và phú. "Thi" chỉ các sáng tác bằng văn vần, có nhịp điệu. "Phú" là một thể văn vần có đặc trưng là tả cảnh, kể sự một cách phóng khoáng, thường dùng lối biền ngẫu (câu đối nhau).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy am hiểu sâu sắc về thi phú cổ điển. (Ông ấy hiểu biết sâu rộng về thơ và phú cổ điển.)
- Nghệ thuật thi phú đạt đến đỉnh cao dưới thời nhà Lý và nhà Trần. (Nghệ thuật thơ và phú đạt đến đỉnh cao dưới thời nhà Lý và nhà Trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tài thi phú": tài năng, năng khiếu trong việc sáng tác thơ và phú.
- Nguyễn Du được ngợi ca là người có tài thi phú bậc thầy. (Nguyễn Du được ca ngợi là người có tài năng sáng tác thơ phú bậc thầy.)
- "bút thi phú": chỉ khả năng viết văn thơ hay, hoặc chỉ các tác phẩm văn chương.
- Tập thơ này là minh chứng cho bút thi phú điêu luyện của tác giả. (Tập thơ này là minh chứng cho ngòi bút thơ phú điêu luyện của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Thi ca (danh từ): thơ ca, chỉ chung nghệ thuật thơ.
- Ông đam mê nghiên cứu thi ca trung đại. (Ông đam mê nghiên cứu thơ ca trung đại.)
- Văn chương (danh từ): chỉ chung các sáng tác bằng ngôn từ có tính nghệ thuật, phạm trù rộng hơn "thi phú".
- Nền văn chương Việt Nam rất phong phú. (Nền văn chương Việt Nam rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Thơ phú: cách nói thuần Việt hơn, cùng nghĩa với "thi phú".
- Sự nghiệp thơ phú của ông để lại dấu ấn sâu đậm. (Sự nghiệp thơ phú của ông để lại dấu ấn sâu đậm.)
- Văn thơ: từ chỉ chung văn và thơ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Thi phú" là một từ Hán Việt mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi nói về văn học cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "thơ phú" hoặc "thơ ca" nhiều hơn.
- Thơ và phú.