thi thể

  1. d. Xác người chết. Khám nghiệm thi thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thi thể"

thi thể
Một nhà khoa học đang khám nghiệm thi thể trong phòng thí nghiệm.