thi thố

  1. mettre à l'épreuve ; entreprendre.
    • Thi thố tài năng
      mettre son talent à l'épreuve.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thi thố"

thi thố
Hai vận động viên thi thố tài năng trên sân điền kinh.