thiên đạo

Học thuật
Thân thiện
thiên đạo

Thiên đạo là quy luật tự nhiên vận hành vũ trụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo trời, quy luật tự nhiên: "thiên đạo" một khái niệm triết học tôn giáo truyền thống, chỉ quy luật vận hành tự nhiên, tất yếu của vũ trụ trời đất, thường được cho chi phối vạn vật con người.
    • Lẽ phải, công lý tự nhiên: "thiên đạo" còn hàm ý chỉ lẽ công bằng, sự ngay thẳng vốn trong trật tự của tạo hóa, thường được nhắc đến như một chuẩn mực đạo đức tối cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo quan niệm xưa, mọi sự thành bại đều thiên đạo. (Theo quan niệm xưa, mọi sự thành bại đều đạo trời.)
    • Hành động tàn ác đó trái với thiên đạo. (Hành động tàn ác đó trái với lẽ trời.)
    • Cổ nhân tin rằng thuận theo thiên đạo thì ắt sẽ gặp lành. (Cổ nhân tin rằng thuận theo đạo trời thì ắt sẽ gặp điều tốt lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuận thiên đạo": thuận theo lẽ trời, quy luật tự nhiên.

    • Sống thuận thiên đạo sống hòa hợp với tự nhiên. (Sống thuận theo đạo trời sống hòa hợp với tự nhiên.)
  • "nghịch thiên đạo": trái với lẽ trời, đi ngược lại quy luật tự nhiên.

    • Hành vi phá hoại môi trường nghịch thiên đạo. (Hành vi phá hoại môi trường trái với đạo trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên lý (danh từ): lẽ trời, lẽ phải tự nhiên.

    • Thiên lý nan dung. (Lẽ trời khó dung tha.)
  • Thiên ý (danh từ): ý trời.

    • Mọi việc đều thiên ý. (Mọi việc đều ý trời.)
  • Đạo trời (danh từ): (từ , nghĩa tương đương) đạo của trời, quy luật tự nhiên.

Từ đồng nghĩa
  • Lẽ trời: lẽ, quy luật của trời đất.
  • Thiên lý: (như trên).
  • Quy luật tự nhiên: các nguyên tắc vận hành khách quan của thế giới tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Thiên đạothân, thường dữ thiện nhân: (Đạo trời không thiên vị, thường giúp người lành). Thành ngữ này thể hiện niềm tin vào sự công bằng của đạo trời.
  • Thiên đạo hảo hoàn: (Đạo trời quay vần). Ý nói sự đời, vận mệnh luôn biến đổi, xoay vần theo quy luật.
thiên đạo

Thiên đạo là quy luật tự nhiên vận hành vũ trụ.

  1. Đạo trời ().