thiên đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo trời, quy luật tự nhiên: "thiên đạo" là một khái niệm triết học và tôn giáo truyền thống, chỉ quy luật vận hành tự nhiên, tất yếu của vũ trụ và trời đất, thường được cho là chi phối vạn vật và con người.
- Lẽ phải, công lý tự nhiên: "thiên đạo" còn hàm ý chỉ lẽ công bằng, sự ngay thẳng vốn có trong trật tự của tạo hóa, thường được nhắc đến như một chuẩn mực đạo đức tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo quan niệm xưa, mọi sự thành bại đều có thiên đạo. (Theo quan niệm xưa, mọi sự thành bại đều có đạo trời.)
- Hành động tàn ác đó là trái với thiên đạo. (Hành động tàn ác đó là trái với lẽ trời.)
- Cổ nhân tin rằng thuận theo thiên đạo thì ắt sẽ gặp lành. (Cổ nhân tin rằng thuận theo đạo trời thì ắt sẽ gặp điều tốt lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuận thiên đạo": thuận theo lẽ trời, quy luật tự nhiên.
- Sống thuận thiên đạo là sống hòa hợp với tự nhiên. (Sống thuận theo đạo trời là sống hòa hợp với tự nhiên.)
"nghịch thiên đạo": trái với lẽ trời, đi ngược lại quy luật tự nhiên.
- Hành vi phá hoại môi trường là nghịch thiên đạo. (Hành vi phá hoại môi trường là trái với đạo trời.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên lý (danh từ): lẽ trời, lẽ phải tự nhiên.
- Thiên lý nan dung. (Lẽ trời khó dung tha.)
Thiên ý (danh từ): ý trời.
- Mọi việc đều là thiên ý. (Mọi việc đều là ý trời.)
Đạo trời (danh từ): (từ cũ, nghĩa tương đương) đạo lý của trời, quy luật tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Lẽ trời: lý lẽ, quy luật của trời đất.
- Thiên lý: (như trên).
- Quy luật tự nhiên: các nguyên tắc vận hành khách quan của thế giới tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Thiên đạo vô thân, thường dữ thiện nhân: (Đạo trời không thiên vị, thường giúp người lành). Thành ngữ này thể hiện niềm tin vào sự công bằng của đạo trời.
- Thiên đạo hảo hoàn: (Đạo trời quay vần). Ý nói sự đời, vận mệnh luôn biến đổi, xoay vần theo quy luật.
- Đạo trời (cũ).