thiên tài

  1. homme de génie ; génie.
  2. génial.
    • Nhà thơ thiên tài
      un poète génial ;
    • Tư tưởng thiên tài
      idée géniale.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thiên tài"

Proverbs and Idioms

thiên tài
Một thiên tài âm nhạc đang chơi piano trong phòng hòa nhạc.