thiếu mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vắng mặt, không có mặt: Dùng để chỉ trạng thái không hiện diện, không có mặt tại một địa điểm hoặc một sự kiện nào đó theo đúng lẽ ra phải có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong buổi họp quan trọng hôm nay, chỉ thiếu mặt giám đốc tài chính. (Trong buổi họp quan trọng hôm nay, chỉ vắng mặt giám đốc tài chính.)
- Bức ảnh gia đình sẽ không trọn vẹn nếu thiếu mặt người con út. (Bức ảnh gia đình sẽ không trọn vẹn nếu vắng mặt người con út.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiếu mặt" trong văn phòng trang trọng hoặc văn bản hành chính: Thường dùng để ghi chú, báo cáo về sự vắng mặt một cách chính thức.
- Biên bản cuộc họp ghi rõ: "Thiếu mặt đại diện phòng Kế hoạch do công tác đột xuất". (Biên bản cuộc họp ghi rõ: "Vắng mặt đại diện phòng Kế hoạch do công tác đột xuất".)
Biến thể và từ gần giống
- Vắng mặt (tính từ/động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Khuyết mặt (tính từ): Cách nói trang trọng, thường dùng trong các văn bản cổ hoặc văn chương.
- Không có mặt (cụm tính từ): Cách nói thông dụng, trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Vắng mặt: Không có mặt tại nơi cần đến.
- Khuyết mặt: (Trang trọng) Vắng mặt.
- Không hiện diện: (Trang trọng) Không có mặt.
Từ trái nghĩa
- Có mặt: Hiện diện tại địa điểm, sự kiện.
- Hiện diện: (Trang trọng) Có mặt.
- Mặt đủ: (Thông tục) Tất cả đều có mặt.
Lưu ý sử dụng
- "Thiếu mặt" thường được dùng trong ngữ cảnh hơi trang trọng, đặc biệt là khi liệt kê, điểm danh hoặc trong các biên bản. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "vắng mặt" hoặc "không có mặt" phổ biến hơn.
- Từ này thường đi kèm với thông tin về đối tượng vắng mặt (ví dụ: thiếu mặt , thiếu mặt ).
- Nh. Vắng mặt.